Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đội bóng" (1)

đội bóng
Tiếng Anh Danh từfootball team, club
Từ vựng của tôi
Đội bóng của họ đã vô địch giải đấu.
Their football team won the tournament.

swap_horiz Từ liên quan "đội bóng" (1)

hạm đội bóng tối
Tiếng Anh Cụm từshadow fleet
Từ vựng của tôi
Quốc gia đó được cho là đang sử dụng “hạm đội bóng tối” để xuất khẩu dầu thô.
The country is said to be using a shadow fleet to export crude oil.

format_quote Cụm từ "đội bóng" (20)

Anh ấy tham gia đội bóng bầu dục.
He joins the rugby team.
Tôi tham gia đội bóng chuyền.
I join the volleyball team.
Tôi đi sân vận động để động viên đội bóng.
I went to the stadium to cheer for the team.
Đội bóng thay đổi chiến thuật.
The team changed its tactics.
Đội bóng sẽ thi đấu ngày mai.
The team will compete tomorrow.
Linh vật của đội bóng là một con hổ.
The team's mascot is a tiger.
Đội bóng đang đối mặt với nguy cơ xuống hạng.
The team is facing the risk of relegation.
Đội bóng đã tận dụng tốt các tình huống cố định.
The team made good use of set piece situations.
Phải đến những phút cuối, đội bóng mới tìm được bàn gỡ.
It wasn't until the final minutes that the team found the equalizer.
Nếu muốn đi tiếp, đội bóng phải thắng trận này.
If they want to advance, the team must win this match.
Đội bóng đã có một cuộc ngược dòng ngoạn mục.
The team made a spectacular comeback.
Đội bóng đã chơi 60 trận Champions League trên sân nhà.
The team played 60 Champions League matches at home.
Đội bóng của họ đã vô địch giải đấu.
Their football team won the tournament.
Đội bóng đã vượt qua vòng play-off để vào vòng bảng.
The team passed the play-off round to enter the group stage.
Đội bóng của tôi đã thắng ở vòng 1/8.
My team won in the round of 16.
Đội bóng sẽ làm khách trên sân của đối thủ mạnh.
The team will play away at a strong opponent's stadium.
Quốc gia đó được cho là đang sử dụng “hạm đội bóng tối” để xuất khẩu dầu thô.
The country is said to be using a shadow fleet to export crude oil.
Anh ấy là một cầu thủ trẻ sáng giá của đội bóng.
He is a promising young player for the team.
Hàng thủ của đội bóng đã chơi rất chắc chắn.
The team's defense played very solidly.
Đội bóng sẽ có buổi tập vào sáng mai.
The team will have a training session tomorrow morning.